Bu lông inox M10: Báo giá mới nhất và những thông tin bạn cần biết
Bu lông inox M10 đang trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Nhờ vào khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn vượt trội và độ bền lâu dài, loại bu lông này được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, lắp đặt máy móc cũng như các công trình ngoài trời.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về loại bulong này, từ đặc điểm cấu tạo, chất liệu, báo giá tham khảo đến địa chỉ uy tín để mua hàng chất lượng.
Bu lông inox M10 là gì?
Bu lông inox M10 là loại bulong có đường kính ngoài ren (phi) 10mm, được sản xuất từ thép không gỉ (inox) với các mác thép phổ biến như SUS 201, SUS 304, SUS 316.
- Ký hiệu “M”: dùng để chỉ đường kính ren theo hệ mét.
- Kích thước M10: phù hợp với nhiều hạng mục yêu cầu độ chắc chắn và ổn định.
Loại bu lông này thường đi kèm với đai ốc, vòng đệm để tạo nên liên kết bền vững trong kết cấu.
Báo giá bu lông inox M10 mới nhất hiện nay
Dưới đây là mức giá tham khảo của bulong inox M10 trên thị trường:
- M10x20: khoảng 600đ/cái
- M10x30: khoảng 690đ/cái
- M10x40: khoảng 830đ/cái
- M10x50: khoảng 940đ/cái
- M10x60: khoảng 1,140đ/cái
- M10x70: khoảng 1,300đ/cái
- M10x80: khoảng 1,460đ/cái
- M10x90: khoảng 1,550đ/cái
- M10x100: khoảng 1,620đ/cái
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Thực tế sẽ thay đổi tùy theo chất liệu inox (201, 304, 316), kích thước, số lượng đặt hàng và đơn vị cung cấp.
Khám phá chi tiết cấu tạo của bu lông inox M10
Một chiếc bulong inox M10 thường có hai phần chính:
- Phần đầu bu lông: Thường thiết kế dạng lục giác, dễ siết chặt bằng cờ lê hoặc dụng cụ chuyên dụng.
- Phần thân bu lông: Có dạng hình trụ, được tiện ren hệ mét (ren lửng hoặc ren suốt) theo tiêu chuẩn DIN. Chiều dài thân thường từ 20mm đến 200mm.
Bu lông inox M10 thường được làm từ vật liệu nào?
Inox 201
- Giá thành rẻ, phù hợp công trình dân dụng.
- Chịu lực trung bình, dễ xỉn màu, chống ăn mòn hóa học kém.
Inox 304
- Phổ biến nhất trên thị trường.
- Bề mặt sáng bóng, chống gỉ tốt.
- Chống ăn mòn hóa học ở mức khá, nhưng có thể bị ảnh hưởng trong môi trường chứa clorua.
Inox 316
- Dòng cao cấp, chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường biển và môi trường axit.
- Bền bỉ, tuổi thọ cao, giá thành cao hơn inox 201 và 304.
Thành phần hóa học của bu lông inox M10
-
Inox 201
-
C (Carbon): ≤ 0.15%
-
Mn (Mangan): 5.5 – 7.5%
-
P (Photpho): ≤ 0.06%
-
S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
-
Si (Silic): ≤ 1%
-
Cr (Crom): 16 – 18%
-
Ni (Niken): ~0.5%
-
-
Inox 304
-
C (Carbon): ≤ 0.08%
-
Mn (Mangan): ≤ 2%
-
P (Photpho): ≤ 0.045%
-
S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
-
Si (Silic): ≤ 1%
-
Cr (Crom): 18 – 20%
-
Ni (Niken): 8 – 10.5%
-
-
Inox 316
-
C (Carbon): ≤ 0.06%
-
Mn (Mangan): ≤ 2%
-
P (Photpho): ≤ 0.045%
-
S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
-
Si (Silic): ≤ 1%
-
Cr (Crom): 16 – 18%
-
Ni (Niken): 10 – 14%
-
Mo (Molypden): 2 – 3%
-
Điểm khác biệt giữa bu lông inox 201 M10 và inox 304 M10
- Tia lửa mài: Inox 201 có tia sáng, dày; inox 304 có tia thưa hơn, màu đỏ đậm.
- Khả năng chống gỉ: Inox 304 vượt trội hơn.
- Giá thành: Inox 201 rẻ hơn, phù hợp công trình dân dụng ít tiếp xúc môi trường khắc nghiệt.
Lưu ý: Không nên phân biệt bu lông inox bằng nam châm vì không chính xác.
Bu lông Hoàng Hà: Địa chỉ cung cấp bulong inox M10 chất lượng, giá tốt
Nếu bạn đang tìm nơi mua bu lông inox M10 với số lượng lớn, giá cạnh tranh và đảm bảo chất lượng, Bulong Hoàng Hà là một trong những lựa chọn đáng tin cậy:
- Hàng có sẵn tại xưởng, đáp ứng nhanh số lượng lớn.
- Giao hàng nhanh, miễn phí nội thành.
- Chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế (DIN).
- Giá tận xưởng, không qua trung gian.
- Đa dạng mẫu mã, nhận gia công theo yêu cầu.
Bu lông inox M10 là lựa chọn tối ưu cho những công trình cần độ bền chắc, khả năng chống gỉ và tuổi thọ cao. Tùy vào môi trường sử dụng, bạn có thể lựa chọn inox 201, 304 hoặc 316 để tối ưu chi phí và hiệu quả.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm thông tin hữu ích về loại bulong này cũng như tham khảo được báo giá mới nhất 2024. Nếu bạn cần báo giá chính xác hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ ngay với Hoàng Hà qua hotline 0985.035.888


Nhận xét
Đăng nhận xét